How to get QR code on the Japan tourist visa application form?

Vì bài viết hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ visa du lịch Nhật Bản đã quá dài, nên tôi cắt luôn phần hướng dẫn điền tờ khai thành một bài riêng để độc giả tiện theo dõi. Tiện thể thêm phần hướng dẫn để có mã QR trên đơn theo yêu cầu của sứ quán.

Sau khi đã tải tờ khai xong, bạn cần tải thêm Adobe Acrobat Reader để điền tờ khai.

download adobe acrobat reader
Ở mục Optional offers, bạn bỏ hết các dấu tick đi để không bị tải thêm những phần mềm không cần thiết khác. Sau đó hãy bấm tải.

Có 2 cách mở tờ khai bằng Acrobat Reader:

  1. Click chuột phải vào tờ khai PDF đã tải, chọn Open with, chọn Adobe Acrbat Reader,
    hoặc
  2. Mở Adobe Acrobat Reader, chọn File, chọn Open, chọn file PDF tờ khai đã tải
mở tờ khai xin visa du lịch Nhật Bản bằng adobe acrobat reader
Tờ khai mở bằng Adobe Acrobat Reader sẽ có mã QR mặc định nhỏ xíu như thế này. Cứ mỗi thông tin được điền vào, mã QR sẽ thay đổi và to ra.
Mở được tờ khai rồi thì bắt đầu điền để có mã QR thôi!

Hướng dẫn điền tờ khai bằng Adobe Acrobat Reader

Tờ khai có 2 trang. Trang đầu tiên là thông tin cá nhân, chú ý không được điền sai, điền nhầm, nhắm một mắt để điền, hay vừa điền vừa nhảy hiphop… Hãy tập trung! Nhanh lắm, chừng 10 phút à!

VISA FORM APPLICATION TO ENTER JAPAN - tờ khai xin visa du lịch Nhật Bản
Công đoạn dán hình và kí tên sẽ được làm sau khi đã điền xong và in ra.

Surname (as shown in passport) — Họ (ghi giống trên hộ chiếu)

Given and middle names (as shown in passport) — Tên đệm + tên thật (ghi thứ tự giống trên hộ chiếu sau khi đã trừ Surname)

Other names (including any other names you are or have been known by) — Tên khác

Date of birth — Ngày sinh, lúc điền không cần gõ “/”. Như tôi điền 20011991, bấm Enter, dấu “/” sẽ tự xuất hiện

Place of birth — Nơi sinh. Có dòng chữ bé xíu bên dưới: City, State or Province, Country; bạn canh điền cho đúng. Ví dụ bạn sinh ở Hồ Chí Minh, Hà Nội hay Đà Nẵng thì điền vào City, để trống State or Province, rồi điền Country là Vietnam

Sex — Giới tính (ghi giống trên hộ chiếu), M là Male, F là Female

Marital status — Tình trạng hôn nhân. Có 4 mục: Single (Độc thân), Married (Đã kết hôn), Widowed (Góa), Divorced (Đã ly hôn)

Nationality or citizenship — Quốc tịch (ghi giống trên hộ chiếu)

Former and/or other nationalities or citizenships — Quốc tịch khác/quốc tịch cũ

ID No. issued to you by your government — Số CMND/CCCD

Passport type — Loại hộ chiếu. Có 4 mục để chọn: Diplomatic (Ngoại giao), Official (Công vụ), Ordinary (Phổ thông), Other (Khác). Công dân bình thường, không làm việc trong bộ máy nhà nước thì chỉ có dùng Hộ chiếu phổ thông.

Cách làm hộ chiếu phổ thông

Passport No. — Số hộ chiếu (ghi giống trên hộ chiếu)

Place of issue — Nơi cấp (ghi giống hộ chiếu)

Issuing authority — Trong hộ chiếu ghi “Cục quản lý xuất nhập cảnh”, nhưng chúng ta sẽ điền bằng tiếng Anh là Immigration Department

Date of issue — Ngày cấp (ghi giống hộ chiếu, không gần gõ “/”)

Date of expiry — Ngày hết hạn (ghi giống hộ chiếu, không gần gõ “/” )

Purpose of visit to Japan — Mục đích đến Nhật, đây là xin visa du lịch nên mục đích đương nhiên là tham quan du lịch rồi. Có thể ghi là Sightseeing hoặc Travelling to…liệt-kê-địa-điểm (ví dụ Travelling to Tokyo and Osaka hay Travelling to Hokkaido, Tokyo and Shirakawago…)

Bắt đầu từ phần này bạn cần điền thật cẩn thận, vì có liên quan đến mục số 8 trong bài hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ xin visa du lịch Nhật Bản. Tất cả thông tin cần ăn nhập với nhau.

Intended length of stay in Japan — Thời gian dự định ở Nhật, bạn chỉ cần ghi số ngày

Date of arrival in Japan — Ngày nhập cảnh (cần gõ “/”)

Port of entry into Japan — Nhập cảnh ở cảng (tàu biển/hàng không) nào

Name of ship or airline — Tên/số hiệu của tàu/máy bay (có trên vé)

Names and addresses of hotels or persons with whom applicant intends to stay — Tên và địa chỉ của khách sạn hoặc nhà của ai đó (Airbnb, bạn bè, người thân) mà bạn dự định ở. Mục này sứ quán sẽ điều tra xác minh.

Name — Tên khách sạn/Airbnb/chung cư

Tel. — Số điện thoại của khách sạn/chủ nhà Airbnb/bạn bè người thân

Address — Địa chỉ khách sạn/Airbnb/bạn bè người thân

Dates and duration of previous stays in Japan — Thời gian ở Nhật lần gần nhất. Nếu chưa đi thì khỏi điền. Nếu đi rồi, bạn ghi theo “công thức”:

Ngày nhập cảnh ~ Ngày xuất cảnh : Số ngày

Ví dụ lần gần nhất bạn đi du lịch Nhật 10 ngày từ ngày 1/1/2020 đến ngày 10/1/2020 thì ghi như sau:
01 ~ 10/01/2020 : 10 DAYS

Your current residential address (if you have more than one address, please list them all) — Địa chỉ thường trú (ghi giống với sổ hộ khẩu — bản dịch tiếng Anh, nếu có sổ tạm trú thì viết thêm địa chỉ tạm trú — bản dịch tiếng Anh)

Address — Ghi địa chỉ ở dòng này, có bao nhiêu địa chỉ điền hết ở đây, đánh số để dễ phân biệt:

  1. Địa chỉ thường trú
  2. Địa chỉ tạm trú

Tel. — Số điện thoại bàn/Số điện thoại “sơ cua”

Mobile No. — Số di động/Số chính

E-Mail — Email của bạn

Current profession or occupation and position — Chuyên môn hoặc nghề nghiệp và chức vụ (ghi giống trong hợp đồng lao động – bản dịch tiếng Anh); học sinh sinh viên thì ghi Student

Name and address of employer — Tên và địa chỉ nơi làm việc (ghi giống trong hợp đồng lao động – bản dịch tiếng Anh)/trường học

Name — Điền tên công ty, tên trường

Tel. — Số điện thoại công ty, trường học

Address — Địa chỉ công ty, trường học

VISA FORM APPLICATION TO ENTER JAPAN - tờ khai xin visa du lịch Nhật Bản trang 2
Sau khi điền xong, bấm chọn Save trong Adobe Acrobat Reader thì mã QR sẽ to ra.

*Partner’s profession/occupation (or that of parents, if applicant is a minor) — Nghề nghiệp của vợ/chồng. Nếu là tờ khai của bé dưới 18 tuổi đi kèm người giám hộ (cha, mẹ…) thì ghi thông tin của người giám hộ

Phần thông tin người bảo lãnhngười mời được yêu cầu khi xin visa với mục đích thăm thân hoặc thăm bạn bè. Còn nếu du lịch tự túc thì không cần điền 2 phần này. Tuy vậy, tôi vẫn hướng dẫn thêm luôn ha.

Guarantor or reference in Japan (Please provide details of the guarantor or the person to be visited in Japan) — Thông tin người bảo lãnh

Name — Tên người bảo lãnh (ghi giống trên hộ chiếu/zairyukado 在留カード)

Tel. — Số điện thoại người bảo lãnh

Address — Địa chỉ của người bảo lãnh (ghi giống trên zairyukado 在留カード)

Date of birth — Ngày sinh của người bảo lãnh

Sex — Giới tính (ghi giống trên hộ chiếu/zairyukado 在留カード), M là Male, F là Female

Relationship to applicant — Mối quan hệ với người nộp đơn, có thể là Friend/Uncle/Cousin (Cô, dì, chú, bác, anh chị em họ gì đó…)

Profession or occupation and position
— Nghề nghiệp, chức vụ (ghi giống hợp đồng lao động của người bảo lãnh)

Nationality and immigration status
— Quốc tịch (ghi giống trên hộ chiếu/zairyukado 在留カード)
Inviter in Japan (Please write ‘same as above’ if the inviting person and the guarantor are the same) — Thông tin người mời, nếu người mời cũng là người bảo lãnh thì ghi Same as above như tôi đã điền trên kia, còn nếu là người khác thì điền thông tin giống trong thư mời

Name — Tên người mời (ghi giống trên hộ chiếu/zairyukado 在留カード)

Tel. — Số điện thoại người mời

Address — Địa chỉ của người mời (ghi giống trên zairyukado 在留カード)

Date of birth — Ngày sinh của người mời

Sex — Giới tính (ghi giống trên hộ chiếu/zairyukado 在留カード), M là Male, F là Female

Relationship to applicant — Mối quan hệ với người nộp đơn, có thể là Friend/Uncle/Cousin (Cô, dì, chú, bác, anh chị em họ gì đó…)

Profession or occupation and position
— Nghề nghiệp, chức vụ

Nationality and immigration status
— Quốc tịch (ghi giống trên hộ chiếu/zairyukado 在留カード)

*Remarks/Special circumstances, if any — Phần này là khai lí lịch phạm tội

Have you ever: — Bạn đã từng

  • been convicted of a crime or offence in any country? — bị phán quyết có tội do phạm pháp ở trong hay ngoài nước Nhật không?
  • been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country? — bị phạt tù từ 1 năm trở lên ở trong hay ngoài nước Nhật không?
  • been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation? — bị trục xuất vì lưu trú bất hợp pháp hay vì vi phạm pháp luật không?
  • been convicted and sentenced for a drug offence in any country in violation of law concerning narcotics, marijuana, opium, stimulants or psychotropic substances? — bị kết án do vi phạm về ma túy không?
  • engaged in prostitution, or in the intermediation or solicitation of a prostitute for other persons, or in the provision of a place for prostitution, or any other activity directly connected to prostitution? — tham gia vào hoạt động mại dâm, hoặc trung gian hoặc gạ gẫm gái mại dâm cho người khác, hoặc cung cấp địa điểm mại dâm, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác liên quan trực tiếp đến mại dâm không?
  • committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence? — liên quan đến buôn bán người không?
Không phạm tội gì thì tick No hết nha

** Please tick “Yes” if you have received any sentence, even if the sentence was suspended. If you answered “Yes” to any of the above questions, please provide relevant details. — Nếu có thì chọn Yes rồi ghi chi tiết ở trong ô bên dưới

Date of application — Ngày khai

Điền xong bấm chọn Save. Sau đó in ra kí tên thôi.

Kí ở Signature of applicant — Chữ kí đương đơn, giống chữ kí trên hộ chiếu; nếu là trẻ nhỏ thì người giám hộ kí thay, ghi mối quan hệ với bé

Nếu có câu hỏi gì thì comment ở đây, Thảo sẽ trả lời ha 😉

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x