Đây là hướng dẫn để xin e-Visa Việt Nam cho người nước ngoài.
Chống chỉ định cho cá nhân giữ quốc tịch Việt Nam.
ĐỌC THÊM: e-Visa Việt Nam và những hiểu lầm
Chuẩn bị trước khi điền hồ sơ
- Hình — hình mới chụp, kích thước ảnh 4×6 cm, định dạng jpg, jpeg, kích thước dưới 2MB, mặt nhìn thẳng, không đội mũ, không đeo kính, trang phục lịch sự, phông ảnh nền trắng
- Hình trang nhân thân hộ chiếu — scan màu, đầy đủ thông tin, rõ nét, không bị mất góc, định dạng JPG hoặc JPEG và dưới 2MB
- Email — để nhận thông báo về tình trạng visa
- Thẻ ngân hàng — để thanh toán lệ phí cấp visa. Lệ phí xin e-Visa Việt Nam (2026) là 25 USD cho loại nhập cảnh một lần và 50 USD cho loại nhập cảnh nhiều lần
Cách điền hồ sơ xin visa nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài
Bước #1 — Truy cập vào trang web
Truy cập Trang thông tin cấp thị thực điện tử của Bộ Công an: https://thithucdientu.gov.vn/ (tiếng Việt) hoặc https://evisa.gov.vn (tiếng Anh). Chọn Khai báo tại đây.

Lưu ý không truy cập vào trang web nào khác để tránh tình huống bị thu phí trái quy định của Việt Nam. Nói ngắn gọn là tránh “đào lửa”.
Sau đó sẽ hiện ra bảng hướng dẫn khai báo như thế này…

… kéo lăn hết đến cuối trang…

… rồi tick vào 2 ô xác nhận. Sau đó chọn Tiếp tục.
Bước #2 — Tải hình
Chọn Chọn tệp để tải lên ảnh chân dung và ảnh trang nhân thân hộ chiếu.

Sau khi tải ảnh, nếu hợp lệ, hệ thống tự động hiển thị thông tin cá nhân có trong hộ chiếu, bạn kiểm tra và thay đổi thông tin nếu chưa chính xác. Sau đó tiếp tục nhập đầy đủ các trường bắt buộc (các trường bắt buộc có đánh dấu *) và các trường thông tin khác (nếu có).
Nếu ảnh hộ chiếu không hợp lệ, hệ thống không cho phép nộp hồ sơ luôn.
Bước #3 — Điền thông tin xin visa nhập cảnh Việt Nam
1. Thông tin cá nhân

Người đề nghị cấp thị thực điện tử đã từng sử dụng hộ chiếu khác để nhập cảnh Việt Nam hay không? — Nếu có thì chọn Có rồi điền thông tin của hộ chiếu đã từng sử dụng. Nếu không thì chọn Không.
Người đề nghị cấp thị thực điện tử có mang nhiều quốc tịch hay không? — Nếu có thì chọn Có, rồi chọn quốc tịch mà mình có. Nếu chỉ có 1 quốc tịch thì chọn Không.
Thông tin vi phạm pháp luật Việt Nam (nếu có) — Nếu có vi phạm pháp luật thì thành thật khai báo ở đây nha
2. Thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử
Nếu chỉ có nhu cầu nhập cảnh một lần, chọn Một lần và khai ngày nhập cảnh – xuất cảnh (thời gian lưu trú không quá 30 ngày).

Nếu có nhu cầu nhập cảnh nhiều lần, chọn Nhiều lần và khai ngày dự kiến nhập cảnh – xuất cảnh (thời gian lưu trú không quá 90 ngày). Khi được cấp visa, bạn có thể xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn hiệu lực 90 ngày đó. Lưu ý, hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 30 ngày sau ngày visa hết hạn.

3. Thông tin hộ chiếu

Người đề nghị cấp thị thực điện tử có sử dụng hộ chiếu còn giá trị sử dụng khác không? — Câu này khác với câu ở mục 1. Nếu có hộ chiếu khác còn hạn thì chọn Có. Nếu hộ chiếu khác đã hết hạn sử dụng hoặc không có hộ chiếu khác thì chọn Không.
4. Thông tin liên lạc

Nơi ở hiện tại, Địa chỉ liên lạc, Số điện thoại — là thông tin của người nộp hồ sơ
Khi cần liên lạc với ai? (Họ tên, Nơi ở hiện tại, Số điện thoại, Quan hệ) — là thông tin của người nhà/người mà bạn tin tưởng…
5. Nghề nghiệp

6. Thông tin chuyến đi

Mục đích nhập cảnh — Tourist (du lịch), Visiting relatives (thăm thân), Working (làm việc), Business (kinh doanh), Other (khác)
7. Trẻ em dưới 14 tuổi được cấp chung hộ chiếu đề nghị được cấp cùng thị thực điện tử (nếu có)

Đối với trẻ em dưới 14 tuổi, nếu có hộ chiếu riêng thì phải nộp hồ sơ xin e-Visa Việt Nam riêng; nếu chung hộ chiếu với cha/mẹ thì visa có thể được cấp chung. Đây là mục khai thông tin của trẻ em có chung hộ chiếu với cha/mẹ.
ĐỌC THÊM: (CẬP NHẬT 2025) Kinh nghiệm tách hộ chiếu trẻ em (Hộ chiếu Việt Nam)
8. Kinh phí, bảo hiểm cho chuyến đi

Đây là phần mà bản thân người nộp đơn tự ước lượng và tính toán.
Sau khi hoàn thành xong, chọn Tiếp tục. Nếu còn trường bắt buộc nào đó chưa được điền thì không thể nộp hồ sơ.
e-Visa Việt Nam sẽ có dạng thế này:

